hudson river

hudson river

A small boat sails on the Hudson River at sunset.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sông Hudson, một con sông lớn ở bang New York, Hoa Kỳ. Sông này chảy theo hướng nam đổ vào Vịnh New York. được nhà thám hiểm người Anh Henry Hudson khám phá vào đầu thế kỷ 17.

dụ sử dụng
  • (Sông Hudson chảy qua Thung lũng Hudson xinh đẹp.)
  • (Nhiều phà băng qua sông Hudson mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hudson River School": Trường phái hội họa Hudson River, một nhóm các họa sĩ phong cảnh người Mỹ thế kỷ 19, lấy cảm hứng từ vẻ đẹp của sông Hudson các vùng xung quanh.

    • The Hudson River School painters created stunning landscapes of the American wilderness. (Các họa sĩ của Trường phái Hudson River đã tạo ra những bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp về vùng hoang dã nước Mỹ.)
  • "Hudson River PCBs": Một vụ ô nhiễm môi trường nổi tiếng, liên quan đến việc thải chất hóa học PCB (polychlorinated biphenyls) vào sông Hudson.

    • The cleanup of Hudson River PCBs is a major environmental project. (Việc dọn dẹp chất PCB trên sông Hudson một dự án môi trường lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hudsonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sông Hudson hoặc vùng Hudson.
    • The Hudsonian region has a unique climate and ecosystem. (Vùng Hudson khí hậu hệ sinh thái độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông (river): một dòng nước chảy tự nhiên, lớn.
  • Dòng sông (waterway): một tuyến đường thủy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "Hudson River", nhưng có thể dùng các động từ chỉ chuyển động: - Flow into: đổ vào (thường dùng cho sông). - The Hudson River flows into the Atlantic Ocean via New York Bay. (Sông Hudson đổ vào Đại Tây Dương qua Vịnh New York.)

Thành ngữ liên quan
  • "Up the Hudson": chỉ hướng đi ngược dòng sông Hudson, thường về phía bắc.

    • We took a weekend trip up the Hudson to visit the historic towns. (Chúng tôi đã một chuyến đi cuối tuần ngược dòng sông Hudson để thăm các thị trấn lịch sử.)
  • "Hudson River valley": Thung lũng sông Hudson, một vùng địa văn hóa nổi tiếng.

    • The Hudson River valley is known for its vineyards and autumn foliage. (Thung lũng sông Hudson nổi tiếng với những vườn nho tán mùa thu.)